八小时工作制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
八小时工作制
chế độ làm việc tám giờ một ngày
Giản thể八小时工作制
Phồn thể八小時工作制
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng