Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八小时工作制八小時工作制

bā xiǎo shí gōng zuò zhì

八小时工作制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八小时工作制 trong tiếng Việt

chế độ làm việc tám giờ một ngày

Tra từ liên quan