Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靶心

bǎ xīn

靶心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靶心 trong tiếng Việt

tâm mục tiêu; hồng tâm

Tra từ liên quan