Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霸王硬上弓

bà wáng yìng shàng gōng

霸王硬上弓 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霸王硬上弓 trong tiếng Việt

ép buộc ai đó (thành ngữ); hiếp dâm

Tra từ liên quan