霸王条款 là gì?
霸王条款 [bà wáng tiáo kuǎn] có nghĩa là (pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng.
Nghĩa của từ 霸王条款 trong tiếng Việt
- (pháp luật) điều khoản không công bằng
- điều khoản bất bình đẳng
Cách đọc và ghi nhớ 霸王条款
霸王条款 được đọc là bà wáng tiáo kuǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .