Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒头儿扒頭兒

bā tou r

扒头儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒头儿 trong tiếng Việt

chỗ cầm tay (để tự kéo mình lên)

Tra từ liên quan