巴特瓦族 Bā tè wǎ zú 巴特瓦族 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴特瓦族 trong tiếng Việt xem 特瓦族[Te4 wa3 zu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan