Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴特瓦族

Bā tè wǎ zú

巴特瓦族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴特瓦族 trong tiếng Việt

xem 特瓦族[Te4 wa3 zu2]

Tra từ liên quan