Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吧托女

bā tuō nǚ

吧托女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吧托女 trong tiếng Việt

cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

Tra từ liên quan