吧托女
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吧托女
cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]
Giản thể吧托女
Phồn thể吧托女
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng