Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
芭蕉扇
bā jiāo shàn

quạt lá cọ

Cụm từ
八角形
bā jiǎo xíng

hình bát giác

Cụm từ
吧唧吧唧
bā ji bā ji

(từ tượng thanh) âm chẹp miệng

Cụm từ
巴唧巴唧
bā ji bā ji

biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]

Cụm từ
八戒
bā jiè

tám giới (Phật giáo)

Cụm từ
巴结
bā jie

nịnh nọt; lấy lòng; tâng bốc

Cụm từ
巴解
Bā jiě

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) (viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织[Ba1 le4 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1])

Viết tắt
拔节
bá jié

giai đoạn vươn lóng (nông nghiệp)

Cụm từ
拔节期
bá jié qī

giai đoạn vươn dài; giai đoạn làm đòng (nông nghiệp)

Cụm từ
巴解组织
Bā jiě Zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO); viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织[Ba1 le4 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1]

Viết tắt
八级风
bā jí fēng

gió cấp 8; gió mạnh

Cụm từ
八级工
bā jí gōng

công nhân bậc 8 (cao nhất trong thang lương tám bậc); công nhân bậc cao nhất

Cụm từ
八级工资制
bā jí gōng zī zhì

hệ thống lương tám bậc

Cụm từ
巴金
Bā Jīn

Ba Kim (1904-2005), nhà văn, tác giả bộ ba tiểu thuyết 家春秋[Jia1 Chun1 Qiu1]

Cụm từ
巴金森氏症
Bā jīn sēn shì zhèng

Bệnh Parkinson

Cụm từ
八进制
bā jìn zhì

hệ bát phân

Cụm từ
八极拳
bā jí quán

Bát Cực Quyền "Quyền Tám Cực" - Võ thuật

Cụm từ
巴基斯坦
Bā jī sī tǎn

Pakistan

Cụm từ
把酒
bǎ jiǔ

nâng chén rượu

Cụm từ
八九不离十
bā jiǔ bù lí shí

khá là gần; rất sát; khoảng đúng

Cụm từ
把酒言欢
bǎ jiǔ yán huān

uống rượu và trò chuyện vui vẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
八开
bā kāi

khổ giấy tám

Cụm từ
扒开
bā kāi

cậy mở ra hoặc tách ra; dùng hai tay mở rộng ra

Cụm từ
罢课
bà kè

cuộc đình công của học sinh; tẩy chay lớp học

Cụm từ
巴克科斯
Bā kè kē sī

Bacchus, thần rượu của Hy Lạp

Cụm từ
巴克莱
Bā kè lái

Barclay hoặc Berkeley (tên)

Cụm từ
巴克莱银行
Bā kè lái Yín háng

Ngân hàng Barclays

Cụm từ
巴克斯
Bā kè sī

Bacchus, thần rượu nho Hy Lạp

Cụm từ
巴克特里亚
Bā kè tè lǐ yà

Bactria, quốc gia cổ đại ở Trung Á

Cụm từ
巴克夏猪
Bā kè xià zhū

lợn Berkshire; heo Berkshire

Cụm từ