Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保护保護

bǎo hù

保护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保护 trong tiếng Việt

bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ; sự bảo vệ; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan