Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保护人保護人

bǎo hù rén

保护人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保护人 trong tiếng Việt

người giám hộ; người chăm sóc; người bảo trợ

Tra từ liên quan