保护人保護人 bǎo hù rén 保护人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保护人 trong tiếng Việt người giám hộ; người chăm sóc; người bảo trợ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan