保护区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
保护区
khu bảo tồn; LT:個|个[ge4],片[pian4]
Giản thể保护区
Phồn thể保護區
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng