Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保护区保護區

bǎo hù qū

保护区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保护区 trong tiếng Việt

khu bảo tồn; LT:個|个[ge4],片[pian4]

Tra từ liên quan