保护区保護區 bǎo hù qū 保护区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保护区 trong tiếng Việt khu bảo tồn; LT:個|个[ge4],片[pian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan