Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包涵

bāo han

包涵 là gì?

包涵 [bāo han] có nghĩa là thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包涵 trong tiếng Việt

  1. thông cảm
  2. tha thứ
  3. chịu đựng
  4. khoan dung

Cách đọc và ghi nhớ 包涵

包涵 được đọc là bāo han, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan