Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报价報價

bào jià

报价 là gì?

报价 [bào jià] có nghĩa là báo giá; giá được báo; bảng báo giá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报价 trong tiếng Việt

  1. báo giá
  2. giá được báo
  3. bảng báo giá

Cách đọc và ghi nhớ 报价

报价 được đọc là bào jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo giá; giá được báo; bảng báo giá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan