报价 là gì?
报价 [bào jià] có nghĩa là báo giá; giá được báo; bảng báo giá.
Nghĩa của từ 报价 trong tiếng Việt
- báo giá
- giá được báo
- bảng báo giá
Cách đọc và ghi nhớ 报价
报价 được đọc là bào jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo giá; giá được báo; bảng báo giá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .