Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保驾护航保駕護航

bǎo jià hù háng

保驾护航 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保驾护航 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) bảo vệ (cái gì)
  2. bảo hộ (cái gì)
Tra từ liên quan