Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保护剂保護劑

bǎo hù jì

保护剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保护剂 trong tiếng Việt

chất bảo vệ

Tra từ liên quan