Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包活

bāo huó

包活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包活 trong tiếng Việt

công việc trả lương theo khối lượng công việc đã làm; công việc khoán

Tra từ liên quan