保护主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
保护主义
chủ nghĩa bảo hộ
Giản thể保护主义
Phồn thể保護主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng