Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保护国保護國

bǎo hù guó

保护国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保护国 trong tiếng Việt

nước bảo hộ

Tra từ liên quan