Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝鸡寶雞

Bǎo jī

宝鸡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝鸡 trong tiếng Việt

Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓[Chen2 cang1]

Tra từ liên quan