宝鸡寶雞 Bǎo jī 宝鸡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宝鸡 trong tiếng Việt Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓[Chen2 cang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan