Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保驾保駕

bǎo jià

保驾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保驾 trong tiếng Việt

(thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác); (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)

Tra từ liên quan