保驾保駕
保驾 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 保驾 trong tiếng Việt
(thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác); (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)
(thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác); (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)