报价单報價單 bào jià dān 报价单 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 报价单 trong tiếng Việt bảng báo giá; danh sách giá; dự toán giá bằng văn bản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan