Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报价单報價單

bào jià dān

报价单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报价单 trong tiếng Việt

bảng báo giá; danh sách giá; dự toán giá bằng văn bản

Tra từ liên quan