Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
把控
bǎ kòng

kiểm soát; phụ trách

Cụm từ
巴控克什米尔
Bā kòng Kè shí mǐ ěr

Kashmir do Pakistan quản lý

Cụm từ
八苦
bā kǔ

tám nỗi khổ - sinh, lão, bệnh, tử, xa lìa điều yêu thích, gặp gỡ điều ghét, mục tiêu không đạt được, và mọi khổ của ngũ uẩn (Phật giáo)

Cụm từ
巴库
Bā kù

Baku, thủ đô của Azerbaijan

Cụm từ
八块腹肌
bā kuài fù jī

cơ bụng sáu múi

Cụm từ
巴枯宁主义
Bā kū níng zhǔ yì

Chủ nghĩa Bakunin, lý thuyết chính trị và xã hội gắn liền với nhà cách mạng và vô chính phủ Nga Mikhail Bakunin (1814-1876)

Cụm từ
八廓
Bā kuò

Barkhor, đường hành hương quanh chùa Jokhang ở Lhasa, Tây Tạng

Cụm từ
八廓街
Bā kuò Jiē

phố Barkhor, khu trung tâm thương mại và đường hành hương quanh chùa Jokhang ở Lhasa, Tây Tạng

Cụm từ
扒拉
bā la

(thông tục) đẩy nhẹ; gạt sang một bên; loại bỏ

Cụm từ
芭拉
bā lā

ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)

Cụm từ
吧啦吧啦
bā lā bā lā

(từ mượn) bla bla bla

Cụm từ
芭拉芭拉
bā lā bā lā

para para, một điệu nhảy Eurobeat có nguồn gốc từ Nhật Bản, với các động tác đồng bộ phần thân trên (từ mượn tiếng Nhật)

Cụm từ
巴拉巴斯
Bā lā bā sī

Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)

Cụm từ
巴拉迪
Bā lā dí

Mohamed ElBaradei (1942-), Giám đốc Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế 1997-2009 và người đoạt giải Nobel Hòa bình

Cụm từ
叭啦狗
bā lā gǒu

chó bulldog

Cụm từ
巴拉圭
Bā lā guī

Paraguay

Cụm từ
峇拉煎
bā lā jiān

(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)

Cụm từ
巴拉基列夫
Bā lā jī liè fū

M.A. Balakirev, nhà soạn nhạc người Nga

Cụm từ
巴拉克
Bā lā kè

Barack, Barak, Ballack (tên)

Cụm từ
巴拉马利波
Bā lā mǎ lì bō

Paramaribo, thủ đô của Suriname (Đài Loan)

Cụm từ
八老
Bā lǎo

"Tám nguyên lão vĩ đại" của ĐCSTQ, viết tắt của 八大元老[Ba1 Da4 Yuan2 lao3]

Viết tắt
罢了
bà le

một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)

Cụm từ
芭乐
bā lè

ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)

Cụm từ
芭乐歌
bā lè gē

(Đài Loan) bài hát trữ tình (từ mượn); bài hát đại chúng

Cụm từ
芭蕾
bā lěi

ba-lê (từ mượn)

Cụm từ
芭蕾舞
bā lěi wǔ

ba-lê (từ mượn)

Cụm từ
巴勒莫
Bā lè mò

Palermo, Ý

Cụm từ
芭乐票
bā lè piào

tiền giả; hóa đơn khống; xem cũng 芭樂|芭乐[ba1 le4]

Cụm từ
巴勒斯坦
Bā lè sī tǎn

Palestine

Cụm từ
巴勒斯坦解放组织
Bā lè sī tǎn Jiě fàng Zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

Cụm từ