Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝剑寶劍

bǎo jiàn

宝剑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝剑 trong tiếng Việt

(kiếm hai lưỡi); LT:把[ba3],方[fang1]

Tra từ liên quan