宝剑寶劍 bǎo jiàn 宝剑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宝剑 trong tiếng Việt (kiếm hai lưỡi); LT:把[ba3],方[fang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan