饱含飽含 bǎo hán 饱含 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饱含 trong tiếng Việt đầy (cảm xúc); tràn ngập (tình yêu, nước mắt, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan