Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饱含飽含

bǎo hán

饱含 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饱含 trong tiếng Việt

đầy (cảm xúc); tràn ngập (tình yêu, nước mắt, v.v.)

Tra từ liên quan