保户
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
保户
người giữ hợp đồng bảo hiểm
Giản thể保户
Phồn thể保戶
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng