Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝货寶貨

bǎo huò

宝货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝货 trong tiếng Việt

  1. vật quý
  2. báu vật
Tra từ liên quan