Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包换包換

bāo huàn

包换 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包换 trong tiếng Việt

  1. bảo đảm thay thế (hàng hóa bị lỗi)
  2. bảo hành
Tra từ liên quan