Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包伙

bāo huǒ

包伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包伙 trong tiếng Việt

xem 包飯|包饭[bao1 fan4]

Tra từ liên quan