保惠师
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
保惠师
(Cơ Đốc giáo) Đấng An ủi
Giản thể保惠师
Phồn thể保惠師
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng