Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
白腰燕鸥
bái yāo yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhạn biển Aleutian (Onychoprion aleuticus)

Cụm từ
白腰朱顶雀
bái yāo zhū dǐng què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông má đỏ (Acanthis flammea)

Cụm từ
拜谒
bài yè

thăm viếng trang trọng; thăm hỏi bày tỏ tôn kính; dâng kính (tại đài tưởng niệm, lăng mộ, v.v.)

Cụm từ
白夜
bái yè

đêm trắng

Cụm từ
百叶
bǎi yè

lá sách (niêm mạc dạ cỏ của gia súc, v.v. được dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
百叶窗
bǎi yè chuāng

cửa chớp; màn sáo

Cụm từ
百页窗
bǎi yè chuāng

biến thể của 百葉窗|百叶窗[bai3 ye4 chuang1]

Cụm từ
百叶箱
bǎi yè xiāng

hộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng); hộp nhiệt kế; nhà chứa dụng cụ

Cụm từ
白翳
bái yì

đục giác mạc (trong y học cổ truyền Trung Quốc); đục thủy tinh thể

Cụm từ
白蚁
bái yǐ

mối; kiến trắng

Cụm từ
百依百顺
bǎi yī bǎi shùn

ngoan ngoãn và vâng lời; rất mực vâng lời

Cụm từ
白衣苍狗
bái yī cāng gǒu

nghĩa đen: (hình dạng mây) thay đổi từ áo trắng thành chó xám (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới

Thành ngữ
白银
bái yín

bạc

Cụm từ
白银区
Bái yín qū

quận Bạch Ngân của thành phố Bạch Ngân 白銀市|白银市[Bai2 yin2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
白银市
Bái yín shì

thành phố cấp địa khu Bạch Ngân ở Cam Túc

Cụm từ
白银书
bái yín shū

quyển sách quý trang trí bằng bạc, vàng và ngọc, thường được xem như một dạng hối lộ cải trang

Cụm từ
白衣天使
bái yī tiān shǐ

"thiên thần áo trắng" (cụm từ ca ngợi dành cho y tá)

Cụm từ
白衣战士
bái yī zhàn shì

chiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế

Cụm từ
柏油
bǎi yóu

nhựa đường; nhựa hắc ín; nhựa đường đặc

Cụm từ
柏油脚跟之州
Bǎi yóu Jiǎo gēn zhī zhōu

Bang "Gót Chân Nhựa Đường"

Cụm từ
柏油路
bǎi yóu lù

đường trải nhựa; đường nhựa

Cụm từ
柏油马路
bǎi yóu mǎ lù

đường trải nhựa; đường nhựa

Cụm từ
白玉
bái yù

ngọc trắng; đậu phụ (theo phép so sánh)

Cụm từ
白鱼
bái yú

cá whitefish

Cụm từ
百余
bǎi yú

một trăm hoặc hơn

Cụm từ
百粤
Bǎi Yuè

Bách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam; cũng viết là 百越

Cụm từ
百越
Bǎi Yuè

Bách Việt, thuật ngữ chung cho các nhóm dân tộc phía nam

Cụm từ
白云
bái yún

mây trắng

Cụm từ
白云苍狗
bái yún cāng gǒu

nghĩa đen: mây trắng biến thành giống như chó xám (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới

Thành ngữ
白云机场
Bái yún Jī chǎng

Sân bay Bạch Vân (Quảng Châu)

Cụm từ