Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保不齐保不齊

bǎo bu qí

保不齐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保不齐 trong tiếng Việt

rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra

Tra từ liên quan