Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包藏

bāo cáng

包藏 là gì?

包藏 [bāo cáng] có nghĩa là chứa; chứa chấp; che giấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包藏 trong tiếng Việt

  1. chứa
  2. chứa chấp
  3. che giấu

Cách đọc và ghi nhớ 包藏

包藏 được đọc là bāo cáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứa; chứa chấp; che giấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan