包藏 là gì?
包藏 [bāo cáng] có nghĩa là chứa; chứa chấp; che giấu.
Nghĩa của từ 包藏 trong tiếng Việt
- chứa
- chứa chấp
- che giấu
Cách đọc và ghi nhớ 包藏
包藏 được đọc là bāo cáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứa; chứa chấp; che giấu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .