保不住 bǎo bu zhù 保不住 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保不住 trong tiếng Việt không thể duy trì (gì đó); không thể giữ; rất có thể; có lẽ sẽ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan