保藏 là gì?
保藏 [bǎo cáng] có nghĩa là giữ trữ; bảo quản.
Nghĩa của từ 保藏 trong tiếng Việt
- giữ trữ
- bảo quản
Cách đọc và ghi nhớ 保藏
保藏 được đọc là bǎo cáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ trữ; bảo quản”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .