Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包产到户包產到戶

bāo chǎn dào hù

包产到户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包产到户 trong tiếng Việt

giao khoán sản lượng nông nghiệp đến từng hộ

Tra từ liên quan