Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱持

bào chí

抱持 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱持 trong tiếng Việt

giữ (kỳ vọng, hy vọng,...); duy trì (thái độ,...); ấp ủ (nghi ngờ,...); giữ chặt (quyền anh)

Tra từ liên quan