Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包长包長

bāo cháng

包长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包长 trong tiếng Việt

kích thước gói (máy tính)

Tra từ liên quan