Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薄层薄層

báo céng

薄层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薄层 trong tiếng Việt

lớp mỏng; lát mỏng; màng; phiến; mảnh

Tra từ liên quan