Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保长保長

bǎo cháng

保长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保长 trong tiếng Việt

(toán) bảo toàn khoảng cách; đẳng cự

Tra từ liên quan