爆炒
爆炒 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 爆炒 trong tiếng Việt
xào nhanh trên lửa lớn; tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ; thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn
xào nhanh trên lửa lớn; tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ; thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn