Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆炒

bào chǎo

爆炒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆炒 trong tiếng Việt

xào nhanh trên lửa lớn; tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ; thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn

Tra từ liên quan