爆炒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爆炒
xào nhanh trên lửa lớn; tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ; thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn
Giản thể爆炒
Phồn thể爆炒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng