爆舱爆艙 bào cāng 爆舱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爆舱 trong tiếng Việt hết chỗ chứa hàng (trên tàu hoặc máy bay) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan