Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包承制

bāo chéng zhì

包承制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包承制 trong tiếng Việt

hệ thống đội phụ trách

Tra từ liên quan