Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保呈

bǎo chéng

保呈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保呈 trong tiếng Việt

văn kiện bảo đảm lời nói hoặc hành động của bên thứ ba (cổ)

Tra từ liên quan