Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苞藏祸心苞藏禍心

bāo cáng huò xīn

苞藏祸心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苞藏祸心 trong tiếng Việt

nuôi ý đồ xấu (thành ngữ); che giấu ác ý

Tra từ liên quan