包菜 là gì?
包菜 [bāo cài] có nghĩa là bắp cải.
Nghĩa của từ 包菜 trong tiếng Việt
bắp cải
Cách đọc và ghi nhớ 包菜
包菜 được đọc là bāo cài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắp cải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
包菜 [bāo cài] có nghĩa là bắp cải.
bắp cải
包菜 được đọc là bāo cài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắp cải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .