Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刨笔刀刨筆刀

bào bǐ dāo

刨笔刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刨笔刀 trong tiếng Việt

gọt bút chì

Tra từ liên quan