抱残守缺抱殘守缺
抱残守缺 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 抱残守缺 trong tiếng Việt
trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ; không chịu thay đổi
trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ; không chịu thay đổi