刨冰 bào bīng 刨冰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刨冰 trong tiếng Việt món tráng miệng hoặc đồ uống đá bào hoặc đá nghiền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan