爆表 bào biǎo 爆表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爆表 trong tiếng Việt vượt mức tối đa; cực kỳ; ngoài phạm vi đo lường bình thường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan