Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆表

bào biǎo

爆表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆表 trong tiếng Việt

vượt mức tối đa; cực kỳ; ngoài phạm vi đo lường bình thường

Tra từ liên quan