Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包层包層

bāo céng

包层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包层 trong tiếng Việt

lớp bọc; phủ (trên sợi)

Tra từ liên quan